纷纷议论

fēn fēn yì lùnphân phân nghị luận

Hán Việt: phân phân nghị luận · Pinyin: fēn fēn yì lùn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

纷纷:众多杂乱的样子。形容很多人谈论的情景。

Cấu tạo: 紛 (phân) + 紛 (phân) + 議 (nghị) + 論 (luận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bàn tán xôn xao
  • Biên soạn v.p. have diverse opinions

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纷纷:众多杂乱的样子。形容很多人谈论的情景。

Eng

  • Cihui 紛紛議論 ēnfēn yìlùn v.p. have diverse opinions
  • Tần suất từ v.p. have diverse opinions

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纷扬扬 · 议论纷错 · 议论纷纷 · 议论风生 · 纷纷不一 · 议论哗然 · 纷纷拥拥 · 纷纷扰扰