紛紛議論
phân phân nghị luận
Hán Việt: phân phân nghị luận · Pinyin: fēn fēn yì lùn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 纷纷:众多杂乱的样子。形容很多人谈论的情景。
Eng
- Cihui 紛紛議論 ēnfēn yìlùn v.p. have diverse opinions
Hán Việt: phân phân nghị luận · Pinyin: fēn fēn yì lùn