纸上兵 zhǐ shàng bīng · chỉ thượng binh Hán Việt: chỉ thượng binh · Pinyin: zhǐ shàng bīng Tổng quan Cấu tạo: 纸 (chỉ) + 上 (thượng) + 兵 (binh)Pinyinzhǐ shàng bīngHán Việtchỉ thượng binhCấu tạo纸 + 上 + 兵 · chỉ + thượng + binh nghĩa thành phần: chỉ + thượng + binh