紙半張 zhǐ bàn zhāng · chỉ bán trương Hán Việt: chỉ bán trương · Pinyin: zhǐ bàn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 半 (bán) + 張 (trương)Pinyinzhǐ bàn zhāngHán Việtchỉ bán trươngCấu tạo紙 + 半 + 張 · chỉ + bán + trương nghĩa thành phần: chỉ + bán + trương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即半张纸。比喻微不足道。Tân Hoa Tự Điển 1.即半张纸。比喻微不足道。