紙簾兒 chỉ liêm nhi Hán Việt: chỉ liêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 簾 (liêm) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ liêm nhiCấu tạo紙 + 簾 + 兒 · chỉ + liêm + nhi nghĩa thành phần: chỉ + liêm + nhi Nghĩa EngCihui 紙簾兒 hǐliánr n. paper curtain M:²dào