紙帶數 zhǐ dài shù · chỉ đái sổ Hán Việt: chỉ đái sổ · Pinyin: zhǐ dài shù Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 帶 (đái) + 數 (sổ)Pinyinzhǐ dài shùHán Việtchỉ đái sổCấu tạo紙 + 帶 + 數 · chỉ + đái + sổ nghĩa thành phần: chỉ + đái + sổ