纸张施胶 zhǐ zhāng shī jiāo·chỉ trương thi giao Hán Việt: chỉ trương thi giao · Pinyin: zhǐ zhāng shī jiāo Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 張 (trương) + 施 (thi) + 膠 (giao)Pinyinzhǐ zhāng shī jiāoHán Việtchỉ trương thi giaoCấu tạo紙 + 張 + 施 + 膠 · chỉ + trương + thi + giao nghĩa thành phần: chỉ + trương + thi + giao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ép keo giấyĐứcHandedict Leimpresse Từ liên quan Gần nghĩa纸张克重 · 纸张大小 · 纸张尺寸 · 纸张拉毛 · 纸张来源 · 纸张起毛 · 纸张闯齐 · 纸张上胶机