紙招兒 zhǐ zhāo ér · chỉ chiêu nhi Hán Việt: chỉ chiêu nhi · Pinyin: zhǐ zhāo ér Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 招 (chiêu) + 兒 (nhi)Pinyinzhǐ zhāo érHán Việtchỉ chiêu nhiCấu tạo紙 + 招 + 兒 · chỉ + chiêu + nhi nghĩa thành phần: chỉ + chiêu + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"纸标儿"。