紙本兒 chỉ bổn nhi Hán Việt: chỉ bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ bổn nhiCấu tạo紙 + 本 + 兒 · chỉ + bổn + nhi nghĩa thành phần: chỉ + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 紙本兒 hǐběnr n. (pupil's) notebook