纸板盒

chỉ bản hạp

Hán Việt: chỉ bản hạp

Tổng quan

Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 板 (bản) + 盒 (hạp)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 紙板盒 hǐbǎnhé n. carton; cardboard box

Eng

  • Cihui 紙板盒 hǐbǎnhé n. carton; cardboard box
  • Tần suất từ 紙板盒 hǐbǎnhé n. carton; cardboard box

Từ liên quan

Gần nghĩa

纸板箱 · 纸板 · 纸板做的 · 纸板卷 · 纸板机 · 纸板加工 · 纸板印刷 · 纸板层合