紙板箱

zhǐ bǎn xiāng chỉ bản tương

Hán Việt: chỉ bản tương · Pinyin: zhǐ bǎn xiāng

Tổng quan

hộp bìa cứng (đựng hàng), bìa cứng (để làm hộp), vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)

Cấu tạo: (chỉ) + (bản) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hộp bìa cứng (đựng hàng), bìa cứng (để làm hộp), vòng trắng giữa bia (bia tập bắn)

Eng

  • Cihui 紙板箱 hǐbǎnxiāng n. carton; cardboard box