紙標兒

zhǐ biāo ér chỉ tiêu nhi

Hán Việt: chỉ tiêu nhi · Pinyin: zhǐ biāo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tiêu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"纸招儿"; 纸招牌。一种招揽顾客的纸头标识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"纸招儿"。 2.纸招牌。一种招揽顾客的纸头标识。