紙槌瓶

chỉ chùy bình

Hán Việt: chỉ chùy bình

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (chùy) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 紙槌瓶 hǐchuípíng n. <pottery> paper-mallet vase