紙漿廠 chỉ tương xưởng Hán Việt: chỉ tương xưởng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 漿 (tương) + 廠 (xưởng)Hán Việtchỉ tương xưởngCấu tạo紙 + 漿 + 廠 · chỉ + tương + xưởng nghĩa thành phần: chỉ + tương + xưởng Nghĩa EngCihui 紙漿廠 hǐjiāngchǎng p.w. pulp mill M:⁴zuò/¹jiā