紙燈罩 chỉ đăng tráo Hán Việt: chỉ đăng tráo Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 燈 (đăng) + 罩 (tráo)Hán Việtchỉ đăng tráoCấu tạo紙 + 燈 + 罩 · chỉ + đăng + tráo nghĩa thành phần: chỉ + đăng + tráo Nghĩa EngCihui 紙燈罩 hǐdēngzhào n. paper lamp shade