紙煤兒

zhǐ méi r chỉ môi nhi

Hán Việt: chỉ môi nhi · Pinyin: zhǐ méi r

Tổng quan

giấy xoắn dùng để châm thuốc lá, v.v. mồi lửa; dây dẫn lửa。引火用的很細的紙捲兒。也作紙媒兒。

Cấu tạo: (chỉ) + (môi) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy xoắn dùng để châm thuốc lá, v.v. mồi lửa; dây dẫn lửa。引火用的很細的紙捲兒。也作紙媒兒。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 引火用的很细的纸卷儿。也作纸媒儿。

Eng

  • CC-CEDICT paper taper used to light cigarette etc
  • Cihui paper taper used to light cigarette etc