紙筆喉舌 zhǐ bǐ hóu shé · chỉ bút hầu thiệt Hán Việt: chỉ bút hầu thiệt · Pinyin: zhǐ bǐ hóu shé Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 筆 (bút) + 喉 (hầu) + 舌 (thiệt)Pinyinzhǐ bǐ hóu shéHán Việtchỉ bút hầu thiệtCấu tạo紙 + 筆 + 喉 + 舌 · chỉ + bút + hầu + thiệt nghĩa thành phần: chỉ + bút + hầu + thiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻社会舆论。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻社会舆论。