紙芯傳動 zhǐ xìn chuán dòng · chỉ tâm truyện động Hán Việt: chỉ tâm truyện động · Pinyin: zhǐ xìn chuán dòng Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 芯 (tâm) + 傳 (truyện) + 動 (động)Pinyinzhǐ xìn chuán dòngHán Việtchỉ tâm truyện độngCấu tạo紙 + 芯 + 傳 + 動 · chỉ + tâm + truyện + động nghĩa thành phần: chỉ + tâm + truyện + động