紙鬮兒 chỉ cưu nhi Hán Việt: chỉ cưu nhi Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鬮 (cưu) + 兒 (nhi)Hán Việtchỉ cưu nhiCấu tạo紙 + 鬮 + 兒 · chỉ + cưu + nhi nghĩa thành phần: chỉ + cưu + nhi Nghĩa EngCihui 紙鬮兒 hǐjiūr n. slips of paper for drawing lots