紙餐巾 chỉ xan cân Hán Việt: chỉ xan cân Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 餐 (xan) + 巾 (cân)Hán Việtchỉ xan cânCấu tạo紙 + 餐 + 巾 · chỉ + xan + cân nghĩa thành phần: chỉ + xan + cân Nghĩa EngCihui 紙餐巾 hǐcānjīn n. paper napkins M:¹zhāng