紙馬兒

zhǐ mǎ r chỉ mã nhi

Hán Việt: chỉ mã nhi · Pinyin: zhǐ mǎ r

Tổng quan

biến thể er hoá của 紙馬|纸马

Cấu tạo: (chỉ) + (mã) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 紙馬|纸马

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 紙馬|纸马[zhi3 ma3]
  • Cihui erhua variant of 紙馬|纸马