紙馬鋪 zhǐ mǎ pù · chỉ mã phô Hán Việt: chỉ mã phô · Pinyin: zhǐ mǎ pù Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 馬 (mã) + 鋪 (phô)Pinyinzhǐ mǎ pùHán Việtchỉ mã phôCấu tạo紙 + 馬 + 鋪 · chỉ + mã + phô nghĩa thành phần: chỉ + mã + phô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时经营香烛纸马的店铺。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时经营香烛纸马的店铺。