紙鷂霸 zhǐ yào bà · chỉ diêu phách Hán Việt: chỉ diêu phách · Pinyin: zhǐ yào bà Tổng quan Cấu tạo: 紙 (chỉ) + 鷂 (diêu) + 霸 (phách)Pinyinzhǐ yào bàHán Việtchỉ diêu pháchCấu tạo紙 + 鷂 + 霸 · chỉ + diêu + phách nghĩa thành phần: chỉ + diêu + phách