紋絲兒
văn ti nhi
Hán Việt: văn ti nhi · Pinyin: wén sī r
Tổng quan
biến thể er hoá của 紋絲|纹丝
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 紋絲|纹丝
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 紋絲|纹丝[wen2 si1]
- Cihui erhua variant of 紋絲|纹丝