纹丝儿

wén sī rvăn ti nhi

Hán Việt: văn ti nhi · Pinyin: wén sī r

Tổng quan

biến thể er hoá của 紋絲

Cấu tạo: 紋 (văn) + 絲 (ti) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 纹丝
  • Biên soạn ►See ²wénsī

Eng

  • Cihui erhua variant of 紋絲; 纹丝

Từ liên quan

Gần nghĩa

纹丝不动 · 纹丝 · 纹丝儿不动 · 纹丝没动 · 丝儿 · 紋絲沒動 · 纹丝未动