紋狀體 wén zhuàng tǐ · văn trạng thể Hán Việt: văn trạng thể · Pinyin: wén zhuàng tǐ Tổng quan thể vân Cấu tạo: 紋 (văn) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Pinyinwén zhuàng tǐHán Việtvăn trạng thểCấu tạo紋 + 狀 + 體 · văn + trạng + thể nghĩa thành phần: văn + trạng + thể Nghĩa ViệtCihui thể vân