紡垂形 phưởng thùy hình Hán Việt: phưởng thùy hình Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 垂 (thùy) + 形 (hình)Hán Việtphưởng thùy hìnhCấu tạo紡 + 垂 + 形 · phưởng + thùy + hình nghĩa thành phần: phưởng + thùy + hình Nghĩa EngCihui 紡垂形 ǎngchuíxíng n. spindle shape