紡織廠
phưởng chức xưởng
Hán Việt: phưởng chức xưởng · Pinyin: fǎng zhī chǎng
Tổng quan
nhà máy dệt | nhà máy xe sợi
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà máy dệt | nhà máy xe sợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 紡紗織布的工廠。
Eng
- CC-CEDICT textile factory|cotton mill
- Cihui textile factory; cotton mill