纺织娘

fǎng zhī niángphưởng chức nương

Hán Việt: phưởng chức nương · Pinyin: fǎng zhī niáng

Tổng quan

châu chấu tai dài

新华 · Tân Hoa Đại lục

昆虫纲,直翅目,螽斯科。身体绿色或黄褐色。头小,触角细长。鸣声轧织”,像纺车声。善于跳跃,生活在草地上。分布于中国山东、江苏、浙江等地。可供笼养。

Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 織 (chức) + 孃 (nương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui châu chấu sừng dài
  • Tần suất từ châu chấu tai dài , châu chấu sừng dài
  • Biên soạn katydid; long-horned grasshopper

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昆虫纲,直翅目,螽斯科。身体绿色或黄褐色。头小,触角细长。鸣声轧织”,像纺车声。善于跳跃,生活在草地上。分布于中国山东、江苏、浙江等地。可供笼养。

Eng

  • Cihui katydid; long-horned grasshopper
  • Tần suất từ n. <zoo.> katydid; long-horned grasshopper

Từ liên quan

Gần nghĩa

纺织厂 · 纺织品 · 纺织工 · 纺织机 · 纺织物 · 纺织者 · 纺织 · 纺织工业