纺织机
phưởng chức ki
Hán Việt: phưởng chức ki
Tổng quan
xe cần trục, cú chọc, cú đánh (bi,a), con lừa cái ((cũng) jenny ans), máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)
利用紗線以製造各種紡織品的機械。有手動紡織機與自動紡織機。西元一七八五年英國卡特里特發明以蒸氣發動的自動紡織機。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 máy dệt
- Tần suất từ xe cần trục, cú chọc, cú đánh (bi,a), con lừa cái ((cũng) jenny ans), máy xe nhiều sợi một lúc ((cũng) spinning jenny)
- Biên soạn looms; spinning and weaving machines
Eng
- Cihui 紡織機 ǎngzhījī n. looms; spinning and weaving machines
- Tần suất từ n. looms; spinning and weaving machines