紡錘蟲 fǎng chuí chóng · phưởng chuy trùng Hán Việt: phưởng chuy trùng · Pinyin: fǎng chuí chóng Tổng quan Cấu tạo: 紡 (phưởng) + 錘 (chuy) + 蟲 (trùng)Pinyinfǎng chuí chóngHán Việtphưởng chuy trùngCấu tạo紡 + 錘 + 蟲 · phưởng + chuy + trùng nghĩa thành phần: phưởng + chuy + trùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 䗴。