紐交所
nữu giao sở
Hán Việt: nữu giao sở · Pinyin: niǔ jiāo suǒ
Tổng quan
Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所)
Nghĩa
Việt
- Cihui Sở Giao dịch Chứng khoán New York (viết tắt của 紐約證券交易所|纽约证券交易所)
Eng
- CC-CEDICT New York Stock Exchange (abbr. for 紐約證券交易所|纽约证券交易所[Niu3 yue1 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3])
- Cihui New York Stock Exchange (abbr. for 紐約證券交易所|纽约证券交易所)