紐哈芬 niǔ hā fēn · nữu cáp phân Hán Việt: nữu cáp phân · Pinyin: niǔ hā fēn Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 哈 (cáp) + 芬 (phân)Pinyinniǔ hā fēnHán Việtnữu cáp phânCấu tạo紐 + 哈 + 芬 · nữu + cáp + phân nghĩa thành phần: nữu + cáp + phân