紐塞拉 niǔ sài lā · nữu tắc lạp Hán Việt: nữu tắc lạp · Pinyin: niǔ sài lā Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 塞 (tắc) + 拉 (lạp)Pinyinniǔ sài lāHán Việtnữu tắc lạpCấu tạo紐 + 塞 + 拉 · nữu + tắc + lạp nghĩa thành phần: nữu + tắc + lạp