紐瓦克

niǔ wǎ kè nữu ngõa khắc

Hán Việt: nữu ngõa khắc · Pinyin: niǔ wǎ kè

Tổng quan

Newark (tên địa danh)

Cấu tạo: (nữu) + (ngõa) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Newark (tên địa danh)

Eng

  • CC-CEDICT Newark (place name)
  • Cihui Newark (place name)