紐約愛樂 niǔ yuē ài lè · nữu ước ái nhạc Hán Việt: nữu ước ái nhạc · Pinyin: niǔ yuē ài lè Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 約 (ước) + 愛 (ái) + 樂 (nhạc)Pinyinniǔ yuē ài lèHán Việtnữu ước ái nhạcCấu tạo紐 + 約 + 愛 + 樂 · nữu + ước + ái + nhạc nghĩa thành phần: nữu + ước + ái + nhạc