紐襻兒 nữu phán nhi Hán Việt: nữu phán nhi Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 襻 (phán) + 兒 (nhi)Hán Việtnữu phán nhiCấu tạo紐 + 襻 + 兒 · nữu + phán + nhi nghĩa thành phần: nữu + phán + nhi Nghĩa EngCihui 紐襻兒 iǔpànr ►See niǔpàn