紐轉納 nữu chuyển nạp Hán Việt: nữu chuyển nạp Tổng quan Cấu tạo: 紐 (nữu) + 轉 (chuyển) + 納 (nạp)Hán Việtnữu chuyển nạpCấu tạo紐 + 轉 + 納 · nữu + chuyển + nạp nghĩa thành phần: nữu + chuyển + nạp