紓民困 thư dân khốn Hán Việt: thư dân khốn Tổng quan Cấu tạo: 紓 (thư) + 民 (dân) + 困 (khốn)Hán Việtthư dân khốnCấu tạo紓 + 民 + 困 · thư + dân + khốn nghĩa thành phần: thư + dân + khốn Nghĩa EngCihui 紓民困 hūmínkùn v.o. relax the people's burden