線制的 tuyến chế đích Hán Việt: tuyến chế đích Tổng quan nhỏ như sợi chỉ, có lắm sợi Cấu tạo: 線 (tuyến) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việttuyến chế đíchCấu tạo線 + 制 + 的 · tuyến + chế + đích nghĩa thành phần: tuyến + chế + đích Nghĩa ViệtCihui nhỏ như sợi chỉ, có lắm sợi