線務員 tuyến vụ viên Hán Việt: tuyến vụ viên Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 務 (vụ) + 員 (viên)Hán Việttuyến vụ viênCấu tạo線 + 務 + 員 · tuyến + vụ + viên nghĩa thành phần: tuyến + vụ + viên Nghĩa EngCihui 線務員 iànwùyuán n. <elec.> lineman M:ge/¹míng