線圈兒 tuyến quyển nhi Hán Việt: tuyến quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việttuyến quyển nhiCấu tạo線 + 圈 + 兒 · tuyến + quyển + nhi nghĩa thành phần: tuyến + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 線圈兒 iànquānr ►See xiànquān