线圈儿

tuyến quyển nhi

Hán Việt: tuyến quyển nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 線 (tuyến) + 圈 (quyển) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cuộn dây
  • Biên soạn 線圈兒 iànquānr ►See xiànquān

Eng

  • Cihui 線圈兒 iànquānr ►See xiànquān

Từ liên quan

Gần nghĩa

线圈般 · 圈儿 · 线圈