線密度
tuyến mật độ
Hán Việt: tuyến mật độ · Pinyin: xiàn mì dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 某些长条形物体(如纱线、铁丝等)质量与长度之比,表示它们的粗细程度,单位是千克/米。纺织业用于表示纤维线密度的单位是特克斯。
Hán Việt: tuyến mật độ · Pinyin: xiàn mì dù