線希望 tuyến hi vọng Hán Việt: tuyến hi vọng Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 希 (hi) + 望 (vọng)Hán Việttuyến hi vọngCấu tạo線 + 希 + 望 · tuyến + hi + vọng nghĩa thành phần: tuyến + hi + vọng Nghĩa EngCihui beam of hope