線形葉 tuyến hình diệp Hán Việt: tuyến hình diệp Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 形 (hình) + 葉 (diệp)Hán Việttuyến hình diệpCấu tạo線 + 形 + 葉 · tuyến + hình + diệp nghĩa thành phần: tuyến + hình + diệp Nghĩa EngCihui 線形葉 iànxíngyè n. <bot.> linear leaf M:¹piàn