线性化 tuyến tính hóa Hán Việt: tuyến tính hóa Tổng quan sự tuyến tính hoá Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 化 (hóa)Hán Việttuyến tính hóaTừ loạiđộngCấu tạo線 + 性 + 化 · tuyến + tính + hóa nghĩa thành phần: tuyến + tính + hóa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tuyến tính hóaTần suất từ sự tuyến tính hoá Từ liên quan Gần nghĩa线性图 · 线性波 · 线性 · 线性代数 · 线性回归 · 线性方程 · 线性空间 · 线性算子