線性化 tuyến tính hóa Hán Việt: tuyến tính hóa Tổng quan sự tuyến tính hoá Cấu tạo: 線 (tuyến) + 性 (tính) + 化 (hóa)Hán Việttuyến tính hóaCấu tạo線 + 性 + 化 · tuyến + tính + hóa nghĩa thành phần: tuyến + tính + hóa Nghĩa ViệtCihui sự tuyến tính hoá