線披兒

xiàn pī ér tuyến phi nhi

Hán Việt: tuyến phi nhi · Pinyin: xiàn pī ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyến) + (phi) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即线坯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即线坯子。

Eng

  • Cihui 線披兒 iànpīr n. spindle; bobbin