線條網目 xiàn tiáo wǎng mù · tuyến điều võng mục Hán Việt: tuyến điều võng mục · Pinyin: xiàn tiáo wǎng mù Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 條 (điều) + 網 (võng) + 目 (mục)Pinyinxiàn tiáo wǎng mùHán Việttuyến điều võng mụcCấu tạo線 + 條 + 網 + 目 · tuyến + điều + võng + mục nghĩa thành phần: tuyến + điều + võng + mục