線板兒
tuyến bản nhi
Hán Việt: tuyến bản nhi · Pinyin: xiàn bǎn ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"线板儿"; 作针黹时缠线用的板。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"线板儿"。 2.作针黹时缠线用的板。
Eng
- Cihui 線板兒 iànbǎnr* n. small board for winding thread