线桄子
tuyến quáng tử
Hán Việt: tuyến quáng tử
Tổng quan
cái đánh suốt
1.纏線的器具,中間有軸,可旋轉而將線繞在上面。也作「線桄兒」。 2.線縷。
Nghĩa
Việt
- Cihui máy cuộn chỉ: cái đánh suốt
- Tần suất từ cái đánh suốt
- Biên soạn 線桄子 iànguàngzi n. spindle/reel/spool for winding thread
Eng
- Cihui 線桄子 iànguàngzi n. spindle/reel/spool for winding thread
- Tần suất từ 線桄子 iànguàngzi n. spindle/reel/spool for winding thread