線狀體 tuyến trạng thể Hán Việt: tuyến trạng thể Tổng quan Cấu tạo: 線 (tuyến) + 狀 (trạng) + 體 (thể)Hán Việttuyến trạng thểCấu tạo線 + 狀 + 體 · tuyến + trạng + thể nghĩa thành phần: tuyến + trạng + thể