線粒體
tuyến lạp thể
Hán Việt: tuyến lạp thể · Pinyin: xiàn lì tǐ
Tổng quan
ti thể
Nghĩa
Việt
- Cihui ti thể
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 细胞质内粒状或棒状的细胞器,能为细胞提供能量,能自行分裂,在遗传上有相对独立性。
Eng
- CC-CEDICT mitochondrion
- Cihui mitochondrion